Bản dịch của từ Snowy trong tiếng Việt
Snowy
Adjective

Snowy (Adjective)
snˈəʊi
ˈsnoʊi
03
Có màu sắc giống như màu tuyết, thường là màu trắng.
Of a color resembling that of snow typically white
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snowy

Có màu sắc giống như màu tuyết, thường là màu trắng.
Of a color resembling that of snow typically white
Từ tiếng Việt gần nghĩa