Bản dịch của từ Snubber trong tiếng Việt

Snubber

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snubber (Noun)

snˈʌbɚ
snˈʌbɚ
01

Một thiết bị đơn giản dùng để giảm sốc hoặc chấn động (làm dịu va đập, rung) trong hệ thống cơ khí hoặc điện tử.

A simple kind of shock absorber.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mạch điện hoặc linh kiện dùng để giảm hoặc triệt tiêu các xung điện áp (đột biến điện áp) gây ra khi ngắt hoặc chuyển mạch, bảo vệ các thiết bị điện khỏi bị hư hại.

An electric circuit intended to suppress voltage spikes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh