snuck
snuck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snuck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sneak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snuck |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snuck |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sneaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sneaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Snuck" là dạng quá khứ không chính thức của động từ "sneak", có nghĩa là hành động lén lút, đi một cách âm thầm nhằm tránh bị phát hiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "snuck" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "sneaked". Cả hai từ đều mang nghĩa giống nhau, song "snuck" có xu hướng xuất hiện trong văn nói hơn, trong khi "sneaked" được coi là chuẩn mực trong văn viết. Sự khác biệt này phản ánh đặc trưng của ngôn ngữ Mỹ trong việc chấp nhận cách sử dụng động từ bất quy tắc.