Bản dịch của từ Snug fit trong tiếng Việt

Snug fit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snug fit(Phrase)

snˈʌɡ fˈɪt
ˈsnəɡ ˈfɪt
01

Một tình huống hoặc sự sắp xếp mà một cái gì đó phù hợp chặt chẽ và an toàn

A situation or arrangement where something fits closely and securely

Ví dụ
02

Vừa vặn và thoải mái với không gian rộng rãi

A fit that is tight and comfortable with little extra space

Ví dụ