Bản dịch của từ So trong tiếng Việt
So

So(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả cách thức hoặc trạng thái thực hiện việc gì đó; nghĩa là “theo một cách nhất định” hoặc “như vậy”.
In a particular manner.
以某种方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của So (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
So Vì vậy | - | - |
So(Conjunction)
Dùng để nối câu, diễn tả kết luận, kết quả hoặc sự tiếp tục hành động — nghĩa là “vậy thì”, “thế thì”, “sau đó”.
So, then.
所以
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ nối dùng để liên kết điều vừa nói hoặc sự kiện trước đó với câu hỏi tiếp theo; thường thể hiện rằng người nói dựa trên thông tin trước đó để hỏi hoặc đưa ra nhận xét.
Used to connect previous conversation or events to the following question.
用来连接前面的对话或事件与后面的提问。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
So(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ sự việc, tính chất hoặc cách thức giống như những gì đã được (hoặc sẽ được) nhắc đến; có nghĩa là “như vậy”, “như đã nói” trong câu nối hoặc giải thích.
As what was or will be mentioned.
如所提及的那样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng cũ (ở Anh) dùng để gọi người đồng tính nam hoặc đồng tính nói chung. Hiện nay từ này đã lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm, nên không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
(dated, UK, slang) Homosexual.
同性恋者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
So(Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được dùng như một câu hỏi ngắn để yêu cầu giải thích thêm về điều vừa được nói, thường mang sắc thái kiểu ‘vậy sao?’, có khi tỏ ý không tin, khinh suất hoặc bất lịch sự.
Used as a question to ask for further explanation of something said, often rhetorically or in a dismissive or impolite manner.
是吗?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ) lời gọi để bảo ai đó hoặc con vật dừng lại, đứng yên; thường dùng để gọi bò hoặc thuyền viên.
(archaic) Be as you are; stand still; used especially to cows; also used by sailors.
停下;站着
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "so" trong tiếng Anh có nghĩa là "như vậy", "do đó", hoặc "rất", tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể được dùng làm trạng từ, liên từ hoặc đại từ để diễn tả mức độ, nguyên nhân hoặc kết quả. Trong tiếng Anh Anh, "so" thường xuất hiện trong các cụm từ như "so much" hay "so many". Cách phát âm và ngữ nghĩa của từ tương tự trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các câu hội thoại hàng ngày.
Từ "so" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "soþ", có nghĩa là "thật" hay "đúng". Từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *sa, biểu thị một khái niệm khẳng định. Trong tiếng Latin, từ tương đương là "sic". Qua thời gian, nghĩa của "so" đã mở rộng để chỉ sự nhấn mạnh, sự so sánh, hoặc để chỉ kết quả. Sự phát triển này phản ánh quá trình ngôn ngữ, trong đó từ ngữ chuyển từ một ý nghĩa cụ thể sang các ngữ cảnh phức tạp hơn trong giao tiếp hiện đại.
Từ "so" là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "so" thường xuất hiện trong các câu trả lời và nhận xét. Trong phần Nói, nó được dùng để kết nối ý tưởng. Phần Đọc chứa nhiều ví dụ về việc sử dụng "so" trong các bài báo và văn bản học thuật. Cuối cùng, trong phần Viết, từ này có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt nguyên nhân và kết quả. Ngoài ra, "so" cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý kiến.
Họ từ
Từ "so" trong tiếng Anh có nghĩa là "như vậy", "do đó", hoặc "rất", tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể được dùng làm trạng từ, liên từ hoặc đại từ để diễn tả mức độ, nguyên nhân hoặc kết quả. Trong tiếng Anh Anh, "so" thường xuất hiện trong các cụm từ như "so much" hay "so many". Cách phát âm và ngữ nghĩa của từ tương tự trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các câu hội thoại hàng ngày.
Từ "so" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "soþ", có nghĩa là "thật" hay "đúng". Từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *sa, biểu thị một khái niệm khẳng định. Trong tiếng Latin, từ tương đương là "sic". Qua thời gian, nghĩa của "so" đã mở rộng để chỉ sự nhấn mạnh, sự so sánh, hoặc để chỉ kết quả. Sự phát triển này phản ánh quá trình ngôn ngữ, trong đó từ ngữ chuyển từ một ý nghĩa cụ thể sang các ngữ cảnh phức tạp hơn trong giao tiếp hiện đại.
Từ "so" là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "so" thường xuất hiện trong các câu trả lời và nhận xét. Trong phần Nói, nó được dùng để kết nối ý tưởng. Phần Đọc chứa nhiều ví dụ về việc sử dụng "so" trong các bài báo và văn bản học thuật. Cuối cùng, trong phần Viết, từ này có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt nguyên nhân và kết quả. Ngoài ra, "so" cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý kiến.
