Bản dịch của từ So trong tiếng Việt

So

Adverb Conjunction Adjective Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

So(Adverb)

səʊ
soʊ
01

Từ dùng để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ” trong tiếng Anh (thường gặp trong các câu kiểu 'so good' = 'rất tốt').

Very, extremely, implies degree.

非常,极其

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả cách thức hoặc trạng thái thực hiện việc gì đó; nghĩa là “theo một cách nhất định” hoặc “như vậy”.

In a particular manner.

以某种方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(khi đi với ‘as’): tới mức độ như vậy; đến mức như thế; như vậy.

(with as): To such an extent or degree; as.

如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là 'rất', 'quá', 'lắm'.

Very much.

非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của So (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

So

Vì vậy

-

-

So(Conjunction)

səʊ
soʊ
01

Dùng để nối câu, diễn tả kết luận, kết quả hoặc sự tiếp tục hành động — nghĩa là “vậy thì”, “thế thì”, “sau đó”.

So, then.

所以

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, văn viết) với điều kiện là; miễn là — dùng để chỉ một điều kiện cần được thỏa mãn để việc khác xảy ra.

(archaic) Provided that; on condition that, as long as.

只要;条件是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dạng rút gọn của 'so that', dùng để chỉ mục đích — nghĩa là 'để', 'để cho', 'vì mục đích là...'. Thường dùng trước mệnh đề chỉ mục đích.

Reduced form of 'so that', used to express purpose; in order that.

为了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ nối dùng để liên kết điều vừa nói hoặc sự kiện trước đó với câu hỏi tiếp theo; thường thể hiện rằng người nói dựa trên thông tin trước đó để hỏi hoặc đưa ra nhận xét.

Used to connect previous conversation or events to the following question.

用来连接前面的对话或事件与后面的提问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

So(Adjective)

sˈoʊ
sˈoʊ
01

Diễn tả trạng thái hoặc tính chất đã nêu trước đó; dùng để thay thế cụm tính từ đã nhắc tới (ví dụ: “she was happy and so was he” = “cô ấy vui và anh ấy cũng vậy”).

In that state or manner; with that attribute. A proadjective that replaces the aforementioned adjective phrase.

如此; 这样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để chỉ sự việc, tính chất hoặc cách thức giống như những gì đã được (hoặc sẽ được) nhắc đến; có nghĩa là “như vậy”, “như đã nói” trong câu nối hoặc giải thích.

As what was or will be mentioned.

如所提及的那样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng cũ (ở Anh) dùng để gọi người đồng tính nam hoặc đồng tính nói chung. Hiện nay từ này đã lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm, nên không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.

(dated, UK, slang) Homosexual.

同性恋者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

So(Interjection)

sˈoʊ
sˈoʊ
01

Từ dùng làm lời đệm, không mang nghĩa cụ thể, thường đứng đầu câu khi bắt đầu trả lời hay nối ý (giống cách bắt đầu câu để suy nghĩ hoặc chuyển đề).

Used as a meaningless filler word to begin a response to a question.

一个无意义的填充词,用于回答问题时开头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được dùng như một câu hỏi ngắn để yêu cầu giải thích thêm về điều vừa được nói, thường mang sắc thái kiểu ‘vậy sao?’, có khi tỏ ý không tin, khinh suất hoặc bất lịch sự.

Used as a question to ask for further explanation of something said, often rhetorically or in a dismissive or impolite manner.

是吗?

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ) lời gọi để bảo ai đó hoặc con vật dừng lại, đứng yên; thường dùng để gọi bò hoặc thuyền viên.

(archaic) Be as you are; stand still; used especially to cows; also used by sailors.

停下;站着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ