Bản dịch của từ So as not to trong tiếng Việt

So as not to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

So as not to(Phrase)

sˈoʊ ˈæz nˈɑt tˈu
sˈoʊ ˈæz nˈɑt tˈu
01

Để tránh điều gì đó

To avoid something

为了避免某些事情发生。

Ví dụ
02

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra

To prevent something from happening

防止某事发生

Ví dụ
03

Để đảm bảo rằng điều gì đó không xảy ra

To ensure that something doesn't happen

为了确保某件事不发生

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh