Bản dịch của từ So-so trong tiếng Việt
So-so
Adjective

So-so(Adjective)
sˈəʊsəʊ
ˈsoʊˈsoʊ
01
Bình thường hoặc trung bình chấp nhận được nhưng không xuất sắc
It's average or mediocre, acceptable but nothing special.
普通或一般尚可,但并不出众
Ví dụ
Ví dụ
So-so

Bình thường hoặc trung bình chấp nhận được nhưng không xuất sắc
It's average or mediocre, acceptable but nothing special.
普通或一般尚可,但并不出众