Bản dịch của từ Soar trong tiếng Việt

Soar

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soar(Verb)

sˈɔː
ˈsɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ