ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Soar
Gia tăng nhanh chóng hoặc ở mức độ lớn
Grow rapidly or to a significant extent
迅速增长或显著提升
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bay hoặc vươn cao trên không trung
Jump up or stretch high into the sky.
在空中高飞或升得很高
Làm cho dễ dàng di chuyển hoặc trượt qua không khí
Move or glide through the air gracefully.
轻盈地穿梭于空中,像是在空中滑行般自如。