Bản dịch của từ Soar trong tiếng Việt

Soar

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soar(Verb)

sˈɔː
ˈsɔr
01

Gia tăng nhanh chóng hoặc ở mức độ lớn

Grow rapidly or to a significant extent

迅速增长或显著提升

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bay hoặc vươn cao trên không trung

Jump up or stretch high into the sky.

在空中高飞或升得很高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho dễ dàng di chuyển hoặc trượt qua không khí

Move or glide through the air gracefully.

轻盈地穿梭于空中,像是在空中滑行般自如。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa