social activity
social activity (Noun)
Nghĩa 01
Một hoạt động liên quan đến tương tác giữa mọi người trong một môi trường cộng đồng.
An activity that involves interaction among people in a communal environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các hành động và sự kiện thúc đẩy sự tham gia và quan hệ xã hội.
Actions and events that foster social engagement and relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hoạt động xã hội (social activity) đề cập đến các hành động, sự kiện hoặc tương tác giữa cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ, giao tiếp và tham gia vào các vấn đề chung. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động như tình nguyện, tham gia sự kiện cộng đồng hoặc các nhóm xã hội. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và xã hội.