Bản dịch của từ Social background trong tiếng Việt

Social background

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social background(Noun)

sˈoʊʃəl bˈækɡɹˌaʊnd
sˈoʊʃəl bˈækɡɹˌaʊnd
01

Các hoàn cảnh xã hội hoặc môi trường nơi một người lớn lên hoặc sinh sống.

The social circumstances or environment in which a person grows up or lives.

一个人成长或生活的社会环境或环境氛围。

Ví dụ
02

Những trải nghiệm về kinh tế, giáo dục và văn hóa ảnh hưởng đến cuộc sống của từng cá nhân.

The economic system, education, and cultural experiences all impact an individual's life.

经济体系、教育以及文化体验对个人的生活产生着深远的影响。

Ví dụ
03

Danh tiếng hay địa vị xã hội của một người dựa trên xuất thân gia đình họ.

A person's social status or reputation stems from their family background.

一个人的社会地位或声望,源自他们的家庭背景。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh