social circumstances
Noun
social circumstances (Noun)
/sˈoʊʃəl sɝˈkəmstˌænsəz/
/sˈoʊʃəl sɝˈkəmstˌænsəz/
AI
Ví dụ
Hoàn cảnh xã hội ảnh hưởng đến cách sinh viên thi IELTS.Social circumstances affect how students perform in IELTS exams.
Hoàn cảnh xã hội không phải lúc nào cũng quyết định thành công của một người.Social circumstances do not always determine a person's success in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Điều kiện xã hội ảnh hưởng lớn đến kết quả thi của học sinh.Social circumstances greatly affect students' performance in exams like IELTS.
Điều kiện xã hội không quyết định khả năng thành công của một người.Social circumstances do not determine one's ability to succeed in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các hoàn cảnh xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi của mọi người trong các cuộc thảo luận nhóm.Social circumstances greatly affect people's behavior in group discussions.
Các hoàn cảnh xã hội không phải lúc nào cũng khuyến khích đối thoại cởi mở giữa các người tham gia.Social circumstances do not always encourage open dialogue among participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Circumstances xã hội" là cụm từ chỉ các điều kiện và bối cảnh mà một cá nhân hay nhóm người trải qua trong đời sống xã hội của họ. Những hoàn cảnh này có thể bao gồm mức thu nhập, trình độ giáo dục, tình trạng gia đình và các yếu tố văn hóa. Cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt một chút do giọng địa phương. Từ "circumstances" trong cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh cụ thể.