Bản dịch của từ Social class trong tiếng Việt
Social class
Noun [U/C]

Social class(Noun)
sˈoʊʃl klæs
sˈoʊʃl klæs
Ví dụ
02
Sự phân định theo cấp bậc giữa các nhóm dựa trên tài sản, giáo dục, nghề nghiệp và mối quan hệ xã hội.
The hierarchical distinction between groups based on wealth, education, occupation, and social relationships.
Ví dụ
