Bản dịch của từ Social class trong tiếng Việt
Social class
Noun [U/C]

Social class(Noun)
sˈoʊʃl klæs
sˈoʊʃl klæs
01
Một hệ thống phân tầng trong xã hội, thường chỉ ra các cơ hội về giáo dục và tài sản.
A system of stratification in society, often indicating the opportunities for education and wealth.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phân chia phân cấp của một xã hội dựa trên trạng thái xã hội, kinh tế hoặc nghề nghiệp.
A hierarchical division of a society based on social, economic, or professional status.
Ví dụ
