Bản dịch của từ Social conflict trong tiếng Việt
Social conflict

Social conflict(Noun)
Sự đối lập của cá nhân hoặc nhóm có thể biểu hiện bằng những quan điểm hoặc niềm tin khác nhau.
The opposition of individuals or groups that may manifest in differing views or beliefs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xung đột xã hội là một khái niệm chỉ ra sự bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa các nhóm người trong xã hội, thường liên quan đến lợi ích, giá trị hoặc quyền lực. Xung đột này có thể xảy ra ở nhiều mức độ, từ tranh chấp cá nhân đến các cuộc xung đột toàn cầu. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa hay cách dùng.
Xung đột xã hội là một khái niệm chỉ ra sự bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa các nhóm người trong xã hội, thường liên quan đến lợi ích, giá trị hoặc quyền lực. Xung đột này có thể xảy ra ở nhiều mức độ, từ tranh chấp cá nhân đến các cuộc xung đột toàn cầu. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa hay cách dùng.
