Bản dịch của từ Social control trong tiếng Việt
Social control

Social control (Noun)
Việc điều chỉnh, quản lý và kiểm soát hành vi của cá nhân hoặc nhóm trong xã hội để giữ trật tự, an toàn và tránh các hành vi gây hại hoặc phi xã hội.
Regulation and control of the behavior of individuals or groups in society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kiểm soát xã hội (social control) là một thuật ngữ trong xã hội học mô tả các phương thức mà xã hội sử dụng để duy trì trật tự và quy tắc, nhằm điều chỉnh hành vi của các cá nhân và nhóm. Phương pháp này có thể bao gồm những biện pháp chính thức như pháp luật, hoặc những biện pháp không chính thức như áp lực xã hội. Kiểm soát xã hội tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong các nền văn hóa, ảnh hưởng đến sự tương tác, hợp tác và tuân thủ trong các cộng đồng.
Kiểm soát xã hội (social control) là một thuật ngữ trong xã hội học mô tả các phương thức mà xã hội sử dụng để duy trì trật tự và quy tắc, nhằm điều chỉnh hành vi của các cá nhân và nhóm. Phương pháp này có thể bao gồm những biện pháp chính thức như pháp luật, hoặc những biện pháp không chính thức như áp lực xã hội. Kiểm soát xã hội tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong các nền văn hóa, ảnh hưởng đến sự tương tác, hợp tác và tuân thủ trong các cộng đồng.
