Bản dịch của từ Social males trong tiếng Việt
Social males
Phrase

Social males(Phrase)
sˈəʊʃəl mˈeɪlz
ˈsoʊʃəɫ ˈmeɪɫz
01
Một nhóm nam giới thể hiện qua những hoạt động xã hội hoặc tham gia cộng đồng.
A group of men characterized by their participation in social activities or community involvement.
一群男性以参与社会活动或融入社区为特色。
Ví dụ
02
Những người đàn ông coi trọng các mối quan hệ và giao tiếp xã hội
Men who value social connections and interactions.
优先重视社交互动和人际关系的男性
Ví dụ
03
Các thành viên nam trong một xã hội hoặc cộng đồng thường được thảo luận trong các bối cảnh xã hội học.
Male members of a society or community are often discussed within sociological contexts.
社会或群体中的男性成员,常常在社会学语境中被提及和讨论
Ví dụ
