Bản dịch của từ Social setting trong tiếng Việt
Social setting

Social setting(Noun)
Môi trường hoặc bối cảnh nơi các tương tác xã hội diễn ra.
The environment or setting where social interactions take place.
社会交往发生的环境或情境
Nền tảng hoặc khuôn khổ của sự tham gia xã hội tại một địa phương cụ thể.
The context or setting of social participation at a specific location.
这是指某个特定地点的社会参与的背景或环境。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "social setting" chỉ đến bối cảnh xã hội trong đó các tương tác và hành vi diễn ra giữa cá nhân hoặc nhóm người. Bối cảnh này có thể là các sự kiện, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "social environment" cũng có thể được dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ một ý nghĩa gần gũi hơn về môi trường xã hội rộng lớn.
Cụm từ "social setting" chỉ đến bối cảnh xã hội trong đó các tương tác và hành vi diễn ra giữa cá nhân hoặc nhóm người. Bối cảnh này có thể là các sự kiện, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "social environment" cũng có thể được dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ một ý nghĩa gần gũi hơn về môi trường xã hội rộng lớn.
