Bản dịch của từ Social welfare trong tiếng Việt
Social welfare

Social welfare(Noun)
Các khoản trợ cấp, hỗ trợ về mặt tài chính do nhà nước hoặc chính phủ cung cấp cho những người gặp khó khăn để giúp họ trang trải cuộc sống (ví dụ: trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp người nghèo, trợ cấp y tế cơ bản).
Financial assistance provided by the government to people in need.
Social welfare(Adjective)
Liên quan đến việc cung cấp trợ giúp tài chính hoặc hỗ trợ xã hội cho những người gặp khó khăn.
Relating to the provision of financial assistance to people in need.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phúc lợi xã hội là một khái niệm chỉ các chính sách và chương trình nhằm cải thiện điều kiện sống của các cá nhân và cộng đồng, thường thông qua việc cung cấp hỗ trợ tài chính, dịch vụ y tế hoặc giáo dục. Từ này có thể xuất hiện dưới dạng “welfare” ở Anh và “social welfare” ở Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "social welfare" nhấn mạnh đến các hệ thống và dịch vụ hỗ trợ xã hội có tổ chức hơn, trong khi ở Anh, "welfare" có thể chỉ đơn giản là phúc lợi nói chung.
"Phúc lợi xã hội" xuất phát từ tiếng Latin "socialis", có nghĩa là "thuộc về xã hội" và "welfare", từ tiếng Anh cổ "weal", mang ý nghĩa "hạnh phúc" hoặc "phát triển". Thuật ngữ này phản ánh nỗ lực của nhà nước trong việc đảm bảo điều kiện sống tốt đẹp cho mọi công dân, đặc biệt là những người yếu thế. Qua thời gian, phúc lợi xã hội đã trở thành một phần thiết yếu trong chính sách công nhằm giảm thiểu bất bình đẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Thuật ngữ "social welfare" được sử dụng với mức độ thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến kinh tế và xã hội, nơi học sinh thường thảo luận về hệ thống phúc lợi xã hội và ảnh hưởng của nó đối với cộng đồng. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết, nghiên cứu khoa học và cuộc hội thảo về chính sách xã hội, tập trung vào việc cải thiện đời sống của cá nhân và nhóm người cần hỗ trợ.
Phúc lợi xã hội là một khái niệm chỉ các chính sách và chương trình nhằm cải thiện điều kiện sống của các cá nhân và cộng đồng, thường thông qua việc cung cấp hỗ trợ tài chính, dịch vụ y tế hoặc giáo dục. Từ này có thể xuất hiện dưới dạng “welfare” ở Anh và “social welfare” ở Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "social welfare" nhấn mạnh đến các hệ thống và dịch vụ hỗ trợ xã hội có tổ chức hơn, trong khi ở Anh, "welfare" có thể chỉ đơn giản là phúc lợi nói chung.
"Phúc lợi xã hội" xuất phát từ tiếng Latin "socialis", có nghĩa là "thuộc về xã hội" và "welfare", từ tiếng Anh cổ "weal", mang ý nghĩa "hạnh phúc" hoặc "phát triển". Thuật ngữ này phản ánh nỗ lực của nhà nước trong việc đảm bảo điều kiện sống tốt đẹp cho mọi công dân, đặc biệt là những người yếu thế. Qua thời gian, phúc lợi xã hội đã trở thành một phần thiết yếu trong chính sách công nhằm giảm thiểu bất bình đẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Thuật ngữ "social welfare" được sử dụng với mức độ thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến kinh tế và xã hội, nơi học sinh thường thảo luận về hệ thống phúc lợi xã hội và ảnh hưởng của nó đối với cộng đồng. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết, nghiên cứu khoa học và cuộc hội thảo về chính sách xã hội, tập trung vào việc cải thiện đời sống của cá nhân và nhóm người cần hỗ trợ.
