socialized
socialized (Verb)
Nghĩa 01
(dạng quá khứ/phân từ của 'socialize') đã giao lưu, đã kết bạn, đã hoà nhập vào sinh hoạt xã hội; đã tham gia các hoạt động xã hội
(past tense/past participle of 'socialize') to have interacted socially; to have mixed with others, made acquaintances, or participated in social activities
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động) đã được xã hội hóa: được đưa vào quản lý/thuộc sở hữu của xã hội, hoặc được đưa vào hoạt động/dịch vụ mang tính công cộng (ví dụ: xã hội hóa dịch vụ, xã hội hóa ngành nghề)
(transitive) to have been made social or public; to have been subject to socialization or collective ownership/policy (e.g., to socialize services or industries)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
socialized (Adjective)
Nghĩa 01
đã được xã hội hóa; quen với chuẩn mực xã hội, biết cư xử phù hợp trong giao tiếp cộng đồng
having been socialized; accustomed to social norms and able to behave appropriately in social contexts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
mang tính xã hội; được tổ chức nhằm thúc đẩy giao lưu, hợp tác xã hội, có yếu tố cộng đồng
organized or intended to promote social interaction; characterized by social cooperation or communal aspects
Từ tiếng Việt gần nghĩa