Bản dịch của từ Socializing before an event trong tiếng Việt

Socializing before an event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socializing before an event(Phrase)

sˈəʊʃəlˌaɪzɪŋ bɪfˈɔː ˈæn ɪvˈɛnt
ˈsoʊʃəˌɫaɪzɪŋ bɪˈfɔr ˈan ˈɛvənt
01

Tham gia các hoạt động xã hội trước một sự kiện dự kiến thường nhằm mục đích tạo dựng mối quan hệ hoặc mở rộng mạng lưới liên kết.

Participating in social activities before a planned event is usually aimed at building relationships or expanding your network.

参加事前安排的社交活动,通常是为了建立关系或拓展人脉圈子。

Ví dụ
02

Giao lưu không chính thức với mọi người trước buổi tụ họp hoặc lễ hội

Get cozy with others before throwing a gathering or celebration.

在举行聚会或纪念活动之前,要提前与他人亲切互动,增进感情。

Ví dụ
03

Gặp gỡ mọi người và xây dựng mối quan hệ trước các dịp chính thức

Meet people and build relationships before a formal occasion.

在正式场合前,先与人们打个招呼,建立一些联系。

Ví dụ