Bản dịch của từ Sociogram trong tiếng Việt

Sociogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sociogram(Noun)

sˈoʊsiəgɹæm
sˈoʊsiəgɹæm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ