Bản dịch của từ Sociolectal trong tiếng Việt

Sociolectal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sociolectal(Adjective)

sˌəʊʃɪəlˈɛktəl
ˌsoʊsioʊˈɫɛktəɫ
01

Liên quan đến một phương ngữ xã hội, là dạng ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm xã hội đặc thù

Related to a social dialect, it is a language variation used by a specific social group.

关于一种社会方言,它是由某一特定社会群体所使用的语言变体。

Ví dụ
02

Đặc trưng của cách nói chuyện của một tầng lớp xã hội hoặc nhóm cụ thể

This refers to the way a particular social class or group communicates.

某一社会阶层或群体的讲话风格特征。

Ví dụ
03

Thường được dùng để mô tả các đặc điểm ngôn ngữ phân biệt các nhóm xã hội với nhau.

This is often used to describe linguistic features that set one social group apart from another.

这通常用来描述某一社会群体的语言特征,以区别于其他社会群体。

Ví dụ