Bản dịch của từ Socking trong tiếng Việt

Socking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socking(Verb)

sˈɑkɪŋ
sˈɑkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “sock” (đánh, tát hoặc đấm ai đó bằng tay hoặc bằng vật gì đó).

Present participle and gerund of sock.

Ví dụ

Dạng động từ của Socking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sock

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Socked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Socked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Socks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Socking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ