socking
socking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “sock” (đánh, tát hoặc đấm ai đó bằng tay hoặc bằng vật gì đó).
present participle and gerund of sock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của socking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | socked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | socked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | socks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | socking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "socking" là dạng gerund của động từ "sock", có nghĩa là đấm mạnh hoặc đánh ai đó một cách bất ngờ. Trong tiếng Anh, "sock" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng ngữ nghĩa có thể khác nhau chút ít. Ở Mỹ, "sock" không chỉ dùng để chỉ hành động đánh mà còn ám chỉ đến việc gây ra sự sốc hoặc cảm xúc mạnh. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo từng vùng miền.