soft-soldering
NounVerb
soft-soldering (Noun)
/sˈɔftskəldˌɔɹðɚz/
/sˈɔftskəldˌɔɹðɚz/
AI
Ví dụ
Hàn mềm được sử dụng trong điện tử để tạo kết nối đáng tin cậy.Soft-soldering is used in electronics for making reliable connections.
Hàn mềm không phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao như phụ tùng ô tô.Soft-soldering is not suitable for high-temperature applications like automotive parts.
soft-soldering (Verb)
/sˈɔftskəldˌɔɹðɚz/
/sˈɔftskəldˌɔɹðɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên hàn mềm các bộ phận kim loại trong xưởng học rất nhanh.Many students soft-soldering metal parts in the workshop learned quickly.
Họ không hàn mềm trong dự án xã hội tuần này.They are not soft-soldering during the social project this week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Soft-soldering là một kỹ thuật hàn sử dụng hợp kim có điểm nóng chảy thấp, thường dưới 450 độ Celsius, để kết nối các thành phần kim loại. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong điện tử và chế tạo máy vì khả năng chịu nhiệt tốt và mức độ chính xác cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau.