Bản dịch của từ Soft spot trong tiếng Việt

Soft spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft spot(Noun)

sɑft spɑt
sɑft spɑt
01

Một cảm giác yếu mềm, dễ động lòng hoặc có thiện cảm đặc biệt với ai/cái gì; thường nói “có một vị trí mềm trong tim” theo nghĩa tượng trưng — tức là “có cảm tình/đặc biệt thương” ai đó hoặc điều gì đó.

A degree of kindness tenderness or sympathetic feeling in a person Frequently specified as a place in a persons heart Now chiefly in to have a soft spot for.

心底的柔情或同情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điểm yếu, vị trí dễ bị tổn thương mà đối thủ hoặc kẻ thù có thể lợi dụng.

A weak point a vulnerability especially one which can be exploited by an enemy or opponent.

弱点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh