Anh - Việt

Bản dịch của từ Soil investigation trong tiếng Việt

soil investigation

Noun

soil investigation (Noun)

/sˈɔɪl ˌɪnvˌɛstəɡˈeɪʃən/
/sˈɔɪl ˌɪnvˌɛstəɡˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình xem xét và phân tích các thuộc tính của đất để đánh giá sự phù hợp của nó cho việc xây dựng hoặc các mục đích khác.

The process of examining and analyzing soil properties to assess its suitability for construction or other uses.

Ví dụ
Khảo sát đất giúp xác định xem đất có phù hợp xây trường học ở New York không.Soil investigation helps decide if land suits building schools in New York.
Họ không bỏ qua việc khảo sát đất trước khi xây công viên cộng đồng.They did not skip soil investigation before building the community park.

Nghĩa 02

Một nghiên cứu chi tiết được thực hiện để hiểu điều kiện của đất ở một khu vực cụ thể.

A detailed study conducted to understand the conditions of the soil in a specific area.

Ví dụ
Cuộc điều tra đất đai giúp các nhà quy hoạch xây nhà an toàn ở Houston.The soil investigation helped planners build safe homes in Houston.
Thành phố không tiến hành điều tra đất đai trước khi xây công viên mới.The city did not do a soil investigation before starting the new park.

Nghĩa 03

Lĩnh vực con của kỹ thuật địa kỹ thuật tập trung vào việc nghiên cứu các đặc điểm và hành vi của đất.

The sub-field of geotechnical engineering focused on the study of soil characteristics and behavior.

Ví dụ
Điều tra đất giúp các nhà quy hoạch xây nhà an toàn ở vùng lũ.Soil investigation helps planners build safe homes in flood areas.
Điều tra đất không bị bỏ qua trong các dự án phát triển đô thị.Soil investigation is not ignored in urban development projects.