Bản dịch của từ Sol trong tiếng Việt

Sol

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sol (Noun Countable)

sˈɒl
ˈsɑɫ
01

Nốt thứ năm của thang âm trong hệ thống gọi tên nốt cố định

The fifth note of a musical scale in the fixeddo system

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Peru, được chia thành 100 xêntimô

The basic unit of money in Peru divided into 100 céntimos

Ví dụ