Bản dịch của từ Sole drug regimen trong tiếng Việt

Sole drug regimen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sole drug regimen(Noun)

sˈəʊl drˈʌɡ rˈɛdʒɪmˌɛn
ˈsoʊɫ ˈdrəɡ ˈrɛdʒɪmən
01

Một phương pháp điều trị y học dựa vào một loại thuốc duy nhất.

A medical treatment based on a specific type of medication.

一种依赖单一种药物的医疗治疗方法

Ví dụ
02

Kế hoạch điều trị chỉ sử dụng một loại thuốc duy nhất.

An treatment plan involves only a single type of medication.

治疗方案仅包括一种药物。

Ví dụ
03

Một bộ thuốc cụ thể được kê đơn cho một bệnh nhân chỉ bao gồm một loại thuốc

A specific medication regimen is prescribed to a patient that involves only one type of drug.

为患者开具的一套特定药物,仅含一种药品

Ví dụ