Bản dịch của từ Solid carbon dioxide trong tiếng Việt

Solid carbon dioxide

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid carbon dioxide(Noun Countable)

sˈɑləd kˈɑɹbən daɪˈɑksˌaɪd
sˈɑləd kˈɑɹbən daɪˈɑksˌaɪd
01

Trong ngữ cảnh này ý nói ‘solid carbon dioxide’ nhưng phần định nghĩa bằng tiếng Anh lại mô tả “a colorless odorless gas” (một chất khí không màu, không mùi). Tuy nhiên, solid carbon dioxide là dạng rắn của carbon dioxide, tức là “băng khô” — một chất rắn, không phải khí. Nếu tập trung vào định nghĩa tiếng Anh (một khí không màu, không mùi), đó là mô tả cho carbon dioxide (CO2) ở trạng thái khí.

A colorless odorless gas.

固态二氧化碳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh