Bản dịch của từ Solidarity trong tiếng Việt
Solidarity

Solidarity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên của một phong trào công đoàn độc lập ở Ba Lan (Solidarity) — thành lập năm 1980 dưới sự lãnh đạo của Lech Wałęsa, đã trở thành chiến dịch quần chúng đòi thay đổi chính trị và truyền cảm hứng cho phong trào đối lập chống chế độ cộng sản ở Đông Âu. Bị cấm sau khi thiết quân luật năm 1981, phong trào được hợp pháp hóa trở lại năm 1989 và giành đa số trong cuộc bầu cử cùng năm đó.
An independent trade union movement in Poland which developed into a mass campaign for political change and inspired popular opposition to Communist regimes across eastern Europe Formed in 1980 under the leadership of Lech Wałęsa it was banned in 1981 following the imposition of martial law Legalized again in 1989 it won a majority in the elections of that year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "solidarity" đề cập đến sự liên kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường trong bối cảnh đấu tranh cho quyền lợi chung hoặc mục tiêu xã hội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "solidus", có nghĩa là "vững chắc". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "solidarity" được sử dụng tương tự với nghĩa và cách viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác nhau, "solidarity" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn tùy thuộc vào các phong trào xã hội và chính trị.
Từ "solidarity" đề cập đến sự liên kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường trong bối cảnh đấu tranh cho quyền lợi chung hoặc mục tiêu xã hội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "solidus", có nghĩa là "vững chắc". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "solidarity" được sử dụng tương tự với nghĩa và cách viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác nhau, "solidarity" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn tùy thuộc vào các phong trào xã hội và chính trị.
