Bản dịch của từ Solitaire trong tiếng Việt
Solitaire

Solitaire (Noun)
Một trò chơi cho một người, thường chơi trên bảng có các lỗ và quân cờ (chốt/đinh). Người chơi nhảy một quân ngang hoặc dọc qua quân kế bên vào ô trống, rồi bỏ quân bị nhảy khỏi bảng. Mục tiêu là chỉ để lại một quân cuối cùng trên bảng.
A game for one player played by removing pegs one at a time from a board by jumping others over them from adjacent holes, the object being to be left with only one peg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong hai loài chim lớn, không biết bay (đã tuyệt chủng) có họ hàng với chim dodo, sống trên hai đảo thuộc quần đảo Mascarenes và bị tiêu diệt vào thế kỷ 18.
Either of two large extinct flightless birds related to the dodo, found on two of the Mascarene Islands until they were exterminated in the 18th century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "solitaire" có nghĩa là trò chơi bài được chơi một mình, trong đó người chơi sắp xếp các quân bài theo một quy tắc nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "solitaire" thường được hiểu là trò chơi bài thông dụng, trong khi ở tiếng Anh Anh cũng có thể ám chỉ đến một loại nhẫn đơn giản, thường mang một viên đá quý. Sự khác biệt ở đây chủ yếu nằm ở bối cảnh sử dụng, do đó mà người dùng cần cân nhắc ngữ cảnh khi áp dụng từ này.
Từ "solitaire" có nghĩa là trò chơi bài được chơi một mình, trong đó người chơi sắp xếp các quân bài theo một quy tắc nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "solitaire" thường được hiểu là trò chơi bài thông dụng, trong khi ở tiếng Anh Anh cũng có thể ám chỉ đến một loại nhẫn đơn giản, thường mang một viên đá quý. Sự khác biệt ở đây chủ yếu nằm ở bối cảnh sử dụng, do đó mà người dùng cần cân nhắc ngữ cảnh khi áp dụng từ này.
