Bản dịch của từ Solitaire trong tiếng Việt

Solitaire

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitaire (Noun)

sˌɑlətˈɛɹ
sˈɑlɪtˌɛɹ
01

Một trò chơi cho một người, thường chơi trên bảng có các lỗ và quân cờ (chốt/đinh). Người chơi nhảy một quân ngang hoặc dọc qua quân kế bên vào ô trống, rồi bỏ quân bị nhảy khỏi bảng. Mục tiêu là chỉ để lại một quân cuối cùng trên bảng.

A game for one player played by removing pegs one at a time from a board by jumping others over them from adjacent holes, the object being to be left with only one peg.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nhóm trò chơi bài mà chỉ có một người chơi, mục tiêu là xếp các lá bài theo một trình tự hoặc tổ hợp nhất định để loại bỏ/tiêu hết tất cả các lá bài.

Any of various card games played by one person, the object of which is to use up all one's cards by forming particular arrangements and sequences.

Ví dụ
03

Một trong hai loài chim lớn, không biết bay (đã tuyệt chủng) có họ hàng với chim dodo, sống trên hai đảo thuộc quần đảo Mascarenes và bị tiêu diệt vào thế kỷ 18.

Either of two large extinct flightless birds related to the dodo, found on two of the Mascarene Islands until they were exterminated in the 18th century.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một viên kim cương hay đá quý được gắn riêng biệt, đặt một mình trên món trang sức (thường là nhẫn), làm điểm nhấn duy nhất.

A diamond or other gem set in a piece of jewellery by itself.

Ví dụ
05

Một loài chim họ sẻ nước (thuộc họ ngỗng mơ/Thrush) lớn của Bắc Mỹ, có bộ lông chủ yếu màu xám và mỏ ngắn.

A large American thrush with mainly grey plumage and a short bill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh