ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Solitude
Trạng thái cô đơn hoặc sống một mình
The state of being alone or solitary
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nơi hoang vắng hoặc không có người ở
A lonely or uninhabited place
Chất lượng sống tách biệt với xã hội
The quality of being remote from society