Bản dịch của từ Solve trong tiếng Việt
Solve
Verb

Solve (Verb)
sˈɒlv
ˈsɑɫv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để hiểu ý nghĩa của một điều gì đó, cần phải giải mã nó.
To understand the meaning of something to decode
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Solve

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để hiểu ý nghĩa của một điều gì đó, cần phải giải mã nó.
To understand the meaning of something to decode
Từ tiếng Việt gần nghĩa