Bản dịch của từ Solve trong tiếng Việt

Solve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solve(Verb)

sˈɒlv
ˈsɑɫv
01

Hiểu ý nghĩa của một điều gì đó để diễn giải nó

To understand the meaning of something, you need to decode it.

要理解某件事的意义,就必须解读它。

Ví dụ
02

Để tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc câu hỏi

Find a solution to a problem or question.

寻找问题或疑问的解决办法

Ví dụ
03

Giải quyết tranh chấp hoặc tranh luận

Resolving a dispute or a quarrel

解决争端或争论

Ví dụ