Bản dịch của từ Something-in-return trong tiếng Việt

Something-in-return

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something-in-return(Noun)

sˈʌmθˌəftɝnɨʃən
sˈʌmθˌəftɝnɨʃən
01

Một thứ được trả lại, đáp lễ hoặc đền đáp cho những gì đã nhận trước đó; vật hoặc hành động nhằm bù lại hoặc trả ơn

Something that is given back returned or repaid.

回报的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh