Bản dịch của từ Something-in-return trong tiếng Việt

Something-in-return

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something-in-return(Noun)

sˈʌmθˌəftɝnɨʃən
sˈʌmθˌəftɝnɨʃən
01

Cái gì đó được trả lại, trả lại, hoặc hoàn trả.

Something that is given back returned or repaid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh