Bản dịch của từ Somewhat finished trong tiếng Việt

Somewhat finished

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somewhat finished(Phrase)

sˈʌmwɒt fˈɪnɪʃt
ˈsəmˌwɑt ˈfɪnɪʃt
01

Đang hoàn thành một phần

Complete a part of it

完成一部分

Ví dụ
02

Ở một mức độ nhất định

To a certain extent

到了一定程度

Ví dụ
03

Chưa hoàn toàn xong nhưng gần như đã hoàn thiện

It's not fully finished yet, but it's almost there.

还没完全完成,但快差不多了。

Ví dụ