Bản dịch của từ Son of a bitch trong tiếng Việt

Son of a bitch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Son of a bitch(Phrase)

sˈɒn ˈɒf ˈɑː bˈɪtʃ
ˈsɑn ˈɑf ˈɑ ˈbɪtʃ
01

Một từ lăng mạ hoặc xem thường dùng để sỉ nhục ai đó

A term that is insulting or contemptuous used to slander someone.

这是一种侮辱或轻蔑的用语,用来谩骂某人。

Ví dụ
02

Thường được dùng để thể hiện sự tức giận hoặc bực bội hướng về phía ai đó

Usually used to express anger or disappointment, often directed at someone.

常用来表达愤怒或沮丧,通常是指向某人。

Ví dụ
03

Có thể chỉ người bị coi là tàn nhẫn hoặc không tử tế.

This could refer to someone who is believed to be cruel or unkind.

这可能指的是被认为残忍或没有善心的人。

Ví dụ