Anh - Việt
songster
Noun
songster (Noun)
/sˈɑŋstəɹ/
/sˈɑŋstəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người hát, đặc biệt là người hát rất điêu luyện, mượt mà và khéo léo.
A person who sings especially fluently and skilfully.
Ví dụ
Người hát tài năng biểu diễn tại sự kiện từ thiện cộng đồng.The talented songster performed at the community charity event.
Người hát địa phương giải trí cho đám đông bằng giai điệu đẹp.The local songster entertained the crowd with beautiful melodies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Songster" là một danh từ tiếng Anh chỉ người hoặc động vật có khả năng hát, thường được sử dụng để chỉ những người có tài năng biểu diễn âm nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể được áp dụng cho nhiều loại hình nghệ sĩ, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó thường gắn liền với nghệ sĩ hát nhạc cổ điển hoặc dân gian. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và loại hình âm nhạc mà thuật ngữ này ám chỉ.