soothed
soothed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'soothe' — có nghĩa là đã làm dịu, làm nguôi (cảm xúc, nỗi đau, vết thương tinh thần hoặc thân thể).
simple past and past participle of sooth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của soothed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | soothe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | soothed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | soothed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | soothes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | soothing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soothed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "soothe", có nghĩa là làm dịu hoặc xoa dịu cảm giác lo lắng, đau đớn hoặc khó chịu. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý, như trong việc làm giảm căng thẳng cho một người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "soothed" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy theo văn phong và ngữ cảnh của từng vùng.