Bản dịch của từ Sorcery trong tiếng Việt

Sorcery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorcery(Noun)

sˈɔɹsɚi
sˈɑɹsəɹi
01

Hành vi hay thực hành dùng ma thuật, thường ám chỉ ma thuật đen hoặc phép thuật có mục đích xấu hoặc thần bí.

The use of magic, especially black magic.

使用魔法,特别是黑魔法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sorcery (Noun)

SingularPlural

Sorcery

Sorceries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ