sorcery
sorcery (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi hay thực hành dùng ma thuật, thường ám chỉ ma thuật đen hoặc phép thuật có mục đích xấu hoặc thần bí.
Hành vi hay thực hành dùng ma thuật, thường ám chỉ ma thuật đen hoặc phép thuật có mục đích xấu hoặc thần bí.
The use of magic, especially black magic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sorcery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sorcery | sorceries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sorcery" là một thuật ngữ chỉ đến việc sử dụng phép thuật hoặc ma thuật nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến các sự kiện hoặc con người. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa dân gian, thần thoại và văn học. Trong tiếng Anh, "sorcery" có cách viết và phát âm giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong văn hóa, "sorcery" trong tiếng Anh Anh có thể mô tả một hình thức ma thuật cổ xưa hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tới tính hiện đại hơn của phép thuật.