Bản dịch của từ Sorry to interrupt trong tiếng Việt
Sorry to interrupt
Phrase

Sorry to interrupt(Phrase)
sˈɒri tˈuː ˈɪntərˌʌpt
ˈsɔri ˈtoʊ ˈɪntɝˌəpt
01
Một cách diễn đạt lịch sự dùng khi ngắt lời ai đó.
A polite expression used when interrupting someone.
在打断别人时常用的一种礼貌表达。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một sự thừa nhận rằng người nói sắp làm gián đoạn cuộc trò chuyện hoặc hoạt động của người khác.
A notice that the speaker is about to interrupt someone else's conversation or activity.
这是一个通知,意味着说话者即将打断别人正在进行的对话或活动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một cách để thể hiện sự tôn trọng thời gian hoặc cuộc thảo luận của người khác.
A way to show respect for other people's time or discussions.
一种尊重他人时间或讨论的表现方式。
Ví dụ
