Bản dịch của từ Sos trong tiếng Việt

Sos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sos(Noun)

sˈuːs
ˈsuz
01

Một tiêu chuẩn trong ngành viễn thông để báo hiệu tình huống khẩn cấp.

A standard in telecommunications for signaling an emergency situation

Ví dụ
02

Một tín hiệu cầu cứu, đặc biệt là trong mã Morse: · · · — — — · · ·

A signal of distress especially in Morse code · · · — — — · · ·

Ví dụ
03

Một lời kêu gọi giúp đỡ hoặc hỗ trợ

A call for help or assistance

Ví dụ

Họ từ