Bản dịch của từ Sos trong tiếng Việt
Sos
Noun [U/C]

Sos(Noun)
sˈuːs
ˈsuz
Ví dụ
02
Một tín hiệu cầu cứu, đặc biệt là trong mã Morse: · · · — — — · · ·
A signal of distress especially in Morse code · · · — — — · · ·
Ví dụ
03
Một lời kêu gọi giúp đỡ hoặc hỗ trợ
A call for help or assistance
Ví dụ
