Bản dịch của từ Soul trong tiếng Việt
Soul
Noun [U/C]

Soul(Noun)
sˈuːl
ˈsuɫ
02
Tính cách hoặc nhân cách của một người
A persons character or personality
Ví dụ
03
Bản chất vô hình hoặc phần tâm linh của một con người
The immaterial essence or spiritual part of a human being
Ví dụ
