Bản dịch của từ Soulless trong tiếng Việt
Soulless

Soulless(Adjective)
Dùng để miêu tả một nơi (hoặc đôi khi một người) thiếu sức sống, không có cá tính hay nét đặc sắc; cảm giác như vô hồn, lạnh lùng và nhạt nhẽo.
Especially of a place lacking character and individuality.
缺乏个性和活力的地方或人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soulless" mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm thiếu sự sống động, cảm xúc hay tinh thần; thường được dùng để chỉ những vật thể, không gian hoặc hành vi được cho là cứng nhắc, vô hồn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "soulless" có thể mang những hàm ý khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong thái độ xã hội đối với nghệ thuật và đời sống.
Từ "soulless" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "soul" (linh hồn) và hậu tố "-less" (thiếu). "Soul" xuất phát từ tiếng Old English "sawol", có nguồn gốc không rõ ràng trong ngôn ngữ Germanic và có thể liên quan đến các thuật ngữ trong ngôn ngữ Indo-European có nghĩa là "sống" hoặc "tinh thần". Lịch sử từ này phản ánh việc thiếu vắng sự sống, cảm xúc hoặc bản sắc, phù hợp với nghĩa hiện tại chỉ những cá nhân hay vật thể thiếu sức sống hoặc tâm hồn.
Từ "soulless" diễn tả trạng thái hoặc bản chất của một vật hay con người thiếu sự sống động, cảm xúc hoặc tính nhân văn. Trong các thành phần của bài thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi thí sinh có thể gặp các văn bản phê phán xã hội hoặc nghệ thuật. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bối cảnh văn hóa, ví dụ trong phê bình điện ảnh hay văn học để chỉ những nhân vật hoặc tác phẩm thiếu chiều sâu tình cảm.
Họ từ
Từ "soulless" mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm thiếu sự sống động, cảm xúc hay tinh thần; thường được dùng để chỉ những vật thể, không gian hoặc hành vi được cho là cứng nhắc, vô hồn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "soulless" có thể mang những hàm ý khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong thái độ xã hội đối với nghệ thuật và đời sống.
Từ "soulless" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "soul" (linh hồn) và hậu tố "-less" (thiếu). "Soul" xuất phát từ tiếng Old English "sawol", có nguồn gốc không rõ ràng trong ngôn ngữ Germanic và có thể liên quan đến các thuật ngữ trong ngôn ngữ Indo-European có nghĩa là "sống" hoặc "tinh thần". Lịch sử từ này phản ánh việc thiếu vắng sự sống, cảm xúc hoặc bản sắc, phù hợp với nghĩa hiện tại chỉ những cá nhân hay vật thể thiếu sức sống hoặc tâm hồn.
Từ "soulless" diễn tả trạng thái hoặc bản chất của một vật hay con người thiếu sự sống động, cảm xúc hoặc tính nhân văn. Trong các thành phần của bài thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi thí sinh có thể gặp các văn bản phê phán xã hội hoặc nghệ thuật. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bối cảnh văn hóa, ví dụ trong phê bình điện ảnh hay văn học để chỉ những nhân vật hoặc tác phẩm thiếu chiều sâu tình cảm.
