Bản dịch của từ Sound check trong tiếng Việt
Sound check

Sound check(Noun)
Quá trình điều chỉnh hoặc hiệu chỉnh hệ thống âm thanh.
The process of adjusting or calibrating sound systems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sound check" là một thuật ngữ trong âm nhạc dùng để chỉ quy trình thử nghiệm âm thanh trước khi biểu diễn trực tiếp, nhằm đảm bảo chất lượng âm thanh phù hợp và không có sự cố kỹ thuật. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.
Từ "sound" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sonus", nghĩa là âm thanh. Lịch sử từ này gắn liền với việc mô tả các hiện tượng âm thanh trong tự nhiên. Ban đầu, "sound" được sử dụng để chỉ âm thanh vật lý, nhưng theo thời gian, từ này đã được mở rộng để bao gồm các khía cạnh kỹ thuật của âm thanh, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc và sản xuất âm thanh. Việc kiểm tra âm thanh (sound check) hiện nay thường được thực hiện trước khi biểu diễn để đảm bảo chất lượng âm thanh đạt yêu cầu.
Từ "sound check" thường xuất hiện trong bối cảnh âm nhạc và biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt là trong việc chuẩn bị trước buổi biểu diễn để đảm bảo chất lượng âm thanh. Trong các kỳ thi IELTS, tần suất sử dụng từ này có thể không cao do tính chất chuyên môn, nhưng nó có thể xuất hiện trong bài đọc hoặc bài nói liên quan đến âm nhạc và biểu diễn. Từ này cũng được dùng trong các cuộc họp hoặc sự kiện để kiểm tra thiết bị âm thanh.
"Sound check" là một thuật ngữ trong âm nhạc dùng để chỉ quy trình thử nghiệm âm thanh trước khi biểu diễn trực tiếp, nhằm đảm bảo chất lượng âm thanh phù hợp và không có sự cố kỹ thuật. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.
Từ "sound" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sonus", nghĩa là âm thanh. Lịch sử từ này gắn liền với việc mô tả các hiện tượng âm thanh trong tự nhiên. Ban đầu, "sound" được sử dụng để chỉ âm thanh vật lý, nhưng theo thời gian, từ này đã được mở rộng để bao gồm các khía cạnh kỹ thuật của âm thanh, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc và sản xuất âm thanh. Việc kiểm tra âm thanh (sound check) hiện nay thường được thực hiện trước khi biểu diễn để đảm bảo chất lượng âm thanh đạt yêu cầu.
Từ "sound check" thường xuất hiện trong bối cảnh âm nhạc và biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt là trong việc chuẩn bị trước buổi biểu diễn để đảm bảo chất lượng âm thanh. Trong các kỳ thi IELTS, tần suất sử dụng từ này có thể không cao do tính chất chuyên môn, nhưng nó có thể xuất hiện trong bài đọc hoặc bài nói liên quan đến âm nhạc và biểu diễn. Từ này cũng được dùng trong các cuộc họp hoặc sự kiện để kiểm tra thiết bị âm thanh.
