Bản dịch của từ Sound check trong tiếng Việt

Sound check

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound check (Noun)

sˈaʊnd tʃˈɛk
sˈaʊnd tʃˈɛk
01

Một bài kiểm tra cơ bản để kiểm tra chất lượng âm thanh trong các buổi biểu diễn trực tiếp.

A baseline test to check sound quality in live performances.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tập hoặc kiểm tra thiết bị âm thanh để đảm bảo chất lượng trước khi biểu diễn.

A rehearsal or test of audio equipment to ensure quality before a performance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quá trình điều chỉnh hoặc hiệu chỉnh hệ thống âm thanh.

The process of adjusting or calibrating sound systems.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh