Bản dịch của từ Sound section trong tiếng Việt

Sound section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound section(Noun)

sˈaʊnd sˈɛkʃən
ˈsaʊnd ˈsɛkʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ