Bản dịch của từ Sour grapes trong tiếng Việt

Sour grapes

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sour grapes(Idiom)

ˈsʊrˈɡreɪps
ˈsʊrˈɡreɪps
01

Cảm giác hoặc thái độ tiêu cực phát sinh từ sự ghen tị khi không đạt được điều gì đó; chê bai hoặc hạ thấp cái mình không có vì ghen tỵ.

A negative feeling or attitude resulting from jealousy or envy towards something unattainable.

因妒忌而产生的消极情绪或态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sour grapes(Noun)

sˈaʊɚ ɡɹˈeɪps
sˈaʊɚ ɡɹˈeɪps
01

Trái nho — loại quả nhỏ, thường có màu xanh hoặc đen, mọc trên giàn leo; được ăn tươi hoặc dùng để làm rượu vang. (Lưu ý: cụm từ “sour grapes” còn là thành ngữ trong tiếng Anh nghĩa bóng là ghen ăn tức ở khi không đạt được điều gì, nhưng ở đây nghĩa chính là quả nho.)

Small green or black fruits that grow on a vine and are used in making wine or eaten as fruit.

小葡萄,常用于酿酒或食用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh