Bản dịch của từ Source material trong tiếng Việt

Source material

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Source material (Noun)

soʊɹs mətˈiɹil
soʊɹs mətˈiɹil
01

Vật liệu gốc từ đó một cái gì đó được tạo ra hoặc phát triển.

The original materials from which something is created or developed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tài liệu, một mảnh thông tin, hoặc vật liệu được sử dụng làm cơ sở cho một lập luận, yêu cầu, hoặc cuộc điều tra.

A document, piece of information, or material used as a basis for an argument, claim, or inquiry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các tác phẩm đã xuất bản hoặc chưa xuất bản cung cấp thông tin hoặc bằng chứng cho nghiên cứu.

Published or unpublished works that provide information or evidence for research.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh