Bản dịch của từ Source material trong tiếng Việt
Source material

Source material(Noun)
Các tác phẩm đã xuất bản hoặc chưa xuất bản cung cấp thông tin hoặc bằng chứng cho nghiên cứu.
Published or unpublished works that provide information or evidence for research.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài liệu nguồn (source material) là thuật ngữ chỉ các tài liệu hoặc thông tin được sử dụng làm căn cứ để xây dựng một công trình nghiên cứu, bài viết hoặc báo cáo. Tài liệu này có thể bao gồm sách, bài báo, dữ liệu định lượng, phỏng vấn, và nhiều hình thức thông tin khác. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và viết tắt. Ở Anh, thuật ngữ thường được viết là "source material", trong khi ở Mỹ, việc dùng "source" như một động từ hay danh từ thường phổ biến hơn trong các ngữ cảnh học thuật.
Tài liệu nguồn (source material) là thuật ngữ chỉ các tài liệu hoặc thông tin được sử dụng làm căn cứ để xây dựng một công trình nghiên cứu, bài viết hoặc báo cáo. Tài liệu này có thể bao gồm sách, bài báo, dữ liệu định lượng, phỏng vấn, và nhiều hình thức thông tin khác. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và viết tắt. Ở Anh, thuật ngữ thường được viết là "source material", trong khi ở Mỹ, việc dùng "source" như một động từ hay danh từ thường phổ biến hơn trong các ngữ cảnh học thuật.
