Anh - Việt

Bản dịch của từ Soured trong tiếng Việt

soured

VerbAdjective

soured (Verb)

/sˈaʊɚd/
/sˈaʊɚd/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó trở nên oán giận, cay cú hoặc có cảm giác bực tức, mất thiện cảm (vì hành động, lời nói hoặc sự kiện nào đó).

To cause to experience or feel resentment or bitterness.

Ví dụ
Sự đối xử không công bằng đã làm cho mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ.The unfair treatment soured their relationship during the community project.
Sự chỉ trích không làm tôi mất hứng thú với việc tình nguyện cho từ thiện.The criticism did not soured my enthusiasm for volunteering in the charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Chuyển từ tốt sang xấu hoặc tệ hơn; trở nên căng thẳng, bất hòa hoặc hỏng đi so với trước.

To change from good to bad or worse.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình gần đây đã làm xấu đi ý kiến công chúng về chính phủ.The recent protests soured public opinion about the government quickly.
Mọi người không tin rằng tình hình đã xấu đi đáng kể.People do not believe that the situation has soured significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho có vị chua hoặc mùi chua; trở nên chua về mùi vị (ví dụ: thực phẩm, sữa hoặc nước trái cây bị chua).

To make or become sour in taste or smell.

Ví dụ
Sữa đã bị chua sau khi để ngoài hai giờ.The milk soured after being left out for two hours.
Niềm tin của cộng đồng đã trở nên chua chát vì vụ bê bối gần đây.The community's trust soured due to the recent scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

soured (Adjective)

/sˈaʊɚd/
/sˈaʊɚd/
AI

Nghĩa 01

Bị hỏng, bị thiu hoặc bị ôi (thức ăn hoặc chất béo đã biến chất, có mùi khó chịu do đã bị hư).

Having gone bad or spoiled rancid.

Ví dụ
Sữa bị hỏng đã gây ra nhiều phàn nàn tại sự kiện trường.The soured milk caused a lot of complaints at the school event.
Mối quan hệ xấu đi giữa bạn bè đã ảnh hưởng tiêu cực đến dự án nhóm.The soured relationships between friends affected their group project negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cay đắng hoặc không thân thiện trong tính cách hoặc thái độ.

Bitter or unfriendly in disposition or attitude.

Ví dụ
Sau cuộc tranh cãi, thái độ của cô ấy trở nên chua chát với bạn bè.After the argument, her attitude soured towards her friends.
Thái độ chua chát của anh ấy khiến các buổi gặp gỡ xã hội trở nên khó chịu.His soured disposition made social gatherings uncomfortable for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh