soured
soured (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó trở nên oán giận, cay cú hoặc có cảm giác bực tức, mất thiện cảm (vì hành động, lời nói hoặc sự kiện nào đó).
To cause to experience or feel resentment or bitterness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
soured (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cay đắng hoặc không thân thiện trong tính cách hoặc thái độ.
Bitter or unfriendly in disposition or attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soured" là quá khứ phân từ của động từ "sour", có nghĩa là biến đổi từ trạng thái ngọt ngào sang chua, thường dùng để mô tả thực phẩm như sữa hoặc trái cây. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "soured" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ do cách nhấn nhá âm tiết của người nói. "Soured" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ hoặc tâm trạng trở nên xấu đi.