Bản dịch của từ Sour trong tiếng Việt

Sour

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sour(Adjective)

sˈɔː
ˈsaʊr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ