sours
sours (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sours (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm hỏng hoặc giảm chất lượng, thường là về hương vị hoặc chất lượng.
To spoil or deteriorate typically in taste or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sours (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sours" là danh từ số nhiều, diễn tả các loại đồ uống hoặc món ăn có vị chua, thường do sự hiện diện của axit. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ các loại cocktail chua như "whiskey sour". Ở Anh, phiên bản cụ thể của món này cũng được gọi là "sour", nhưng cách sử dụng từ có thể khác nhau trong văn cảnh ẩm thực. Trong tiếng Mỹ, "sours" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ mọi loại đồ uống hoặc món ăn có vị chua, không chỉ trong lĩnh vực pha chế.