Anh - Việt

Bản dịch của từ Sours trong tiếng Việt

sours

NounVerbAdjective

sours (Noun)

/sˈaʊɚz/
/sˈaʊɹz/
AI

Nghĩa 01

Một loại trái cây, thường có hình trụ, có màu xanh hoặc đỏ, thường có vị chua, chẳng hạn như táo.

A type of fruit typically cylindrical and green or red in color that is often sour in taste such as an apple.

Ví dụ
Nhiều người thích trái chua trong các buổi gặp gỡ xã hội, như táo xanh.Many people enjoy sours at social gatherings, like green apples.
Trái chua không thu hút mọi người, đặc biệt là tại các bữa tiệc.Sours do not appeal to everyone, especially at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sours (Verb)

/sˈaʊɚz/
/sˈaʊɹz/
AI

Nghĩa 01

Ảnh hưởng tiêu cực đến điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc các mối quan hệ.

To affect something negatively often in relation to feelings or relationships.

Ví dụ
Những bình luận thô lỗ của anh ấy thường làm hỏng các cuộc thảo luận nhóm.His rude comments often sours our group discussions during meetings.
Thái độ tiêu cực có thể làm hỏng tình bạn theo thời gian.Negative attitudes can sours friendships over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm hỏng hoặc giảm chất lượng, thường là về hương vị hoặc chất lượng.

To spoil or deteriorate typically in taste or quality.

Ví dụ
Sữa nhanh hỏng trong thời tiết ấm, gây lãng phí.The milk sours quickly in warm weather, causing waste.
Trái cây không hỏng nếu được bảo quản đúng cách trong tủ lạnh.The fruit does not sour if stored correctly in the fridge.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho hoặc trở nên chua hoặc ôi.

To make or become sour or rancid.

Ví dụ
Sữa trở nên chua nhanh chóng trong nhiệt độ ấm vào mùa hè.The milk sours quickly in warm temperatures during summer months.
Nước chanh không bị chua khi được giữ trong tủ lạnh.The lemonade does not sour when kept in the refrigerator.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sours (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Có vị hoặc mùi sắc, chua hoặc chua.

Having a taste or smell that is sharp acidic or tart.

Ví dụ
Những điều chua chát trong cuộc tranh luận khiến mọi người không thoải mái.The sours in the debate made it uncomfortable for everyone involved.
Cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng chua chát và tiêu cực.The discussion about social issues is not always sours and negative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh