Bản dịch của từ Sovereign immunity trong tiếng Việt
Sovereign immunity
Noun [U/C]

Sovereign immunity (Noun)
sˈɑvɹən ˌɪmjˈunəti
sˈɑvɹən ˌɪmjˈunəti
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một học thuyết pháp lý bảo vệ các cơ quan chính phủ khỏi việc bị kiện mà không có sự đồng ý của họ.
A legal doctrine that protects government entities from being sued without their consent.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Sovereign immunity
Không có idiom phù hợp