Bản dịch của từ Soviet trong tiếng Việt

Soviet

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soviet (Adjective)

sˈəʊvɪˌɛt
ˈsoʊviˌɛt
01

Thuộc về Liên Xô, người dân, chính phủ hoặc hệ thống của Liên Xô.

Connected with the Soviet Union its people government or system

Ví dụ

Soviet (Noun)

sˈəʊvɪˌɛt
ˈsoʊviˌɛt
01

Hội đồng gồm công nhân, binh lính hoặc nông dân, đặc biệt là cơ quan quản lý địa phương ở Liên Xô cũ.

A council of workers soldiers or peasants especially one that governed locally in the former Soviet Union

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa